next door
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): "next door" có nghĩa là ở hoặc đến ngôi nhà hoặc căn hộ bên cạnh (liền kề với nơi đang được nói đến). Nó chỉ vị trí không gian, thường là trong khu dân cư.
Ví dụ sử dụng
- (Tên tội phạm đã sống ở nhà bên cạnh suốt thời gian qua.)
- (Tôi có thể nghe thấy hàng xóm chơi đàn piano ở nhà bên cạnh.)
- (Cô ấy đã chuyển đến nhà bên cạnh chúng tôi vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go next door": đi sang nhà bên cạnh.
- I'm going next door to borrow some sugar. (Tôi đang sang nhà bên cạnh để mượn một ít đường.)
- "the house next door": ngôi nhà bên cạnh.
- The house next door has a beautiful garden. (Ngôi nhà bên cạnh có một khu vườn rất đẹp.)
- "next door to": ở vị trí liền kề, bên cạnh (thường dùng với danh từ chỉ địa điểm).
- The bakery is next door to the post office. (Tiệm bánh mì nằm bên cạnh bưu điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Next-door (tính từ): thuộc về nhà bên cạnh, liền kề.
- The next-door neighbor is very friendly. (Người hàng xóm bên cạnh rất thân thiện.)
- Next-door neighbor (danh từ): người hàng xóm ở nhà bên cạnh.
- Our next-door neighbor often helps us with gardening. (Người hàng xóm bên cạnh thường giúp chúng tôi làm vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Adjacent: liền kề, kế bên.
- The adjacent apartment is vacant. (Căn hộ liền kề đang trống.)
- Neighboring: lân cận, gần đó.
- We visited the neighboring town. (Chúng tôi đã thăm thị trấn lân cận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "next door", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ di chuyển:
- Move next door: chuyển đến nhà bên cạnh.
- They decided to move next door after the renovation. (Họ quyết định chuyển đến nhà bên cạnh sau khi cải tạo.)
- Live next door: sống ở nhà bên cạnh.
- We have been living next door for five years. (Chúng tôi đã sống ở nhà bên cạnh được năm năm.)
Thành ngữ liên quan
- "Next door to nothing": hầu như không có gì, rất ít.
- After the fire, their house was next door to nothing. (Sau vụ hỏa hoạn, ngôi nhà của họ gần như không còn gì.)
- "Next door to impossible": gần như không thể.
- Finishing this project on time is next door to impossible. (Hoàn thành dự án này đúng hạn là gần như không thể.)